Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thời lượng" (1)
thời lượng
Tiếng Anh
Danh từDuration, length of time
Thời lượng kiểm soát bóng của đội chủ nhà là 60%.
The home team's ball possession duration was 60%.
Từ liên quan "thời lượng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thời lượng" (1)
Thời lượng kiểm soát bóng của đội chủ nhà là 60%.
The home team's ball possession duration was 60%.
